辩护辯護 (phồn thể)
HSK 6động từ

辩护 nghĩa là biện hộ, bảo vệ

Pinyin
biàn hù
Tiếng Anh
to speak in defense of; to plead

辩护 (phiên âm pinyin: biàn hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biện hộ, bảo vệ". Dạng phồn thể viết là 辯護. 辩护 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不要替错误行为辩护。 (đừng bào chữa cho hành vi sai trái)

Câu ví dụ

不要替错误行为辩护。

đừng bào chữa cho hành vi sai trái

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

辩护 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辩护 có nghĩa là "biện hộ, bảo vệ", thuộc loại động từ.

辩护 đọc như thế nào?

辩护 phiên âm pinyin là "biàn hù".

辩护 thuộc HSK mấy?

辩护 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 辩护 như thế nào?

Ví dụ: 不要替错误行为辩护。 — nghĩa là "đừng bào chữa cho hành vi sai trái".

Gặp lại 辩护 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng