迟疑遲疑 (phồn thể)
HSK 6động từ

迟疑 nghĩa là do dự, chần chừ

Pinyin
chí yí
Tiếng Anh
to hesitate

迟疑 (phiên âm pinyin: chí yí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "do dự, chần chừ". Dạng phồn thể viết là 遲疑. 迟疑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 迟疑不决。 (do dự không quyết định.)

Câu ví dụ

迟疑不决。

do dự không quyết định.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

迟疑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

迟疑 có nghĩa là "do dự, chần chừ", thuộc loại động từ.

迟疑 đọc như thế nào?

迟疑 phiên âm pinyin là "chí yí".

迟疑 thuộc HSK mấy?

迟疑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 迟疑 như thế nào?

Ví dụ: 迟疑不决。 — nghĩa là "do dự không quyết định.".

Gặp lại 迟疑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng