怀疑 (phiên âm pinyin: huái yí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghi ngờ". Dạng phồn thể viết là 懷疑. 怀疑 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 对于这个结论谁也没有怀疑。 (đối với kết luận này không ai nghi ngờ gì cả.)
Giải nghĩa
Không tin tưởng, cho rằng có điều gì đó không đúng.
Câu ví dụ
对于这个结论谁也没有怀疑。
Cách dùng chi tiết
“怀疑” là động từ có nghĩa là nghi ngờ, không tin tưởng vào điều gì đó hoặc ai đó. Người bản ngữ thường dùng nó khi có lý do để không chắc chắn về một thông tin hay hành động. Ví dụ, bạn có thể nói “我对他的能力表示怀疑” (tôi nghi ngờ năng lực của anh ấy). Nếu bạn muốn nói rằng bạn không nghi ngờ gì cả, bạn có thể dùng “不怀疑” hoặc “没有怀疑”. Một mẹo là khi bạn nghi ngờ ai đó, bạn thường sẽ quan sát kỹ hơn hành động hoặc lời nói của họ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
怀疑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
怀疑 đọc như thế nào?
怀疑 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 怀疑 như thế nào?
Gặp lại 怀疑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng