嫌疑
HSK 6danh từ, động từ

嫌疑 nghĩa là nghi ngờ

Pinyin
xián yí
Tiếng Anh
suspicion; to suspect

嫌疑 (phiên âm pinyin: xián yí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghi ngờ". 嫌疑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不避嫌疑。 (không tránh khỏi hiềm nghi)

Câu ví dụ

不避嫌疑。

không tránh khỏi hiềm nghi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

嫌疑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嫌疑 có nghĩa là "nghi ngờ", thuộc loại danh từ, động từ.

嫌疑 đọc như thế nào?

嫌疑 phiên âm pinyin là "xián yí".

嫌疑 thuộc HSK mấy?

嫌疑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 嫌疑 như thế nào?

Ví dụ: 不避嫌疑。 — nghĩa là "không tránh khỏi hiềm nghi".

Gặp lại 嫌疑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng