推迟推遲 (phồn thể)
推迟 (phiên âm pinyin: tūi chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoãn lại". Dạng phồn thể viết là 推遲. 推迟 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 开会日期推迟一天。 (thời gian họp dời lại một ngày.)
Câu ví dụ
开会日期推迟一天。
Phân tích từng chữ
推tūiđẩy
迟—
Câu hỏi thường gặp
推迟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
推迟 có nghĩa là "hoãn lại", thuộc loại động từ.
推迟 đọc như thế nào?
推迟 phiên âm pinyin là "tūi chí".
推迟 thuộc HSK mấy?
推迟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 推迟 như thế nào?
Ví dụ: 开会日期推迟一天。 — nghĩa là "thời gian họp dời lại một ngày.".
Gặp lại 推迟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng