疑惑
HSK 6động từ

疑惑 nghĩa là nghi ngờ

Pinyin
yí huò
Tiếng Anh
to be perplexed/uncertainto not be convincedto feel uncertainto suspect; to doubt

疑惑 (phiên âm pinyin: yí huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghi ngờ". 疑惑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 疑惑不解 (nghi ngờ không giải thích được)

Câu ví dụ

疑惑不解

nghi ngờ không giải thích được

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

疑惑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

疑惑 có nghĩa là "nghi ngờ", thuộc loại động từ.

疑惑 đọc như thế nào?

疑惑 phiên âm pinyin là "yí huò".

疑惑 thuộc HSK mấy?

疑惑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 疑惑 như thế nào?

Ví dụ: 疑惑不解 — nghĩa là "nghi ngờ không giải thích được".

Gặp lại 疑惑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng