对不起 (phiên âm pinyin: dùi bu qǐ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi". Dạng phồn thể viết là 對不起. 对不起 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 对不起,让您久等了。 (xin lỗi, phiền ông phải đợi lâu.)
Giải nghĩa
Lời xin lỗi khi mắc lỗi hoặc làm phiền người khác.
Câu ví dụ
对不起,让您久等了。
Cách dùng chi tiết
Đây là cách nói "Xin lỗi" phổ biến nhất khi bạn mắc lỗi hoặc làm phiền ai đó. Người bản ngữ dùng nó để nhận lỗi và bày tỏ sự hối tiếc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "不好意思" (bù hǎoyìsi - xin lỗi/ngượng). Khi mắc lỗi nghiêm trọng, bạn có thể dùng "非常抱歉" (fēicháng bàoqiàn).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
对不起 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对不起 có nghĩa là "xin lỗi", thuộc loại cụm từ. Lời xin lỗi khi mắc lỗi hoặc làm phiền người khác.
对不起 đọc như thế nào?
对不起 phiên âm pinyin là "dùi bu qǐ".
对不起 thuộc HSK mấy?
对不起 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 对不起 như thế nào?
Ví dụ: 对不起,让您久等了。 — nghĩa là "xin lỗi, phiền ông phải đợi lâu.".
Gặp lại 对不起 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng