遭受
遭受 (phiên âm pinyin: zāo shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gặp, bị, chịu". 遭受 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 身体遭受摧残。 (cơ thể bị huỷ hoại)
Câu ví dụ
身体遭受摧残。
Phân tích từng chữ
遭—
受—
Câu hỏi thường gặp
遭受 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
遭受 có nghĩa là "gặp, bị, chịu", thuộc loại động từ.
遭受 đọc như thế nào?
遭受 phiên âm pinyin là "zāo shòu".
遭受 thuộc HSK mấy?
遭受 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 遭受 như thế nào?
Ví dụ: 身体遭受摧残。 — nghĩa là "cơ thể bị huỷ hoại".
Gặp lại 遭受 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng