难受難受 (phồn thể)
HSK 4tính từ, tính từ vị ngữ
难受 nghĩa là khó chịu
- Pinyin
- nán shòu
- Tiếng Anh
- hard to bear, uncomfortableto feel unhappy, to feel unwell
难受 (phiên âm pinyin: nán shòu) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khó chịu". Dạng phồn thể viết là 難受. 难受 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他知道事情做错了,心里很难受。 (anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.)
Câu ví dụ
他知道事情做错了,心里很难受。
Phân tích từng chữ
难nánkhóc
受—
Câu hỏi thường gặp
难受 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
难受 có nghĩa là "khó chịu", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.
难受 đọc như thế nào?
难受 phiên âm pinyin là "nán shòu".
难受 thuộc HSK mấy?
难受 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 难受 như thế nào?
Ví dụ: 他知道事情做错了,心里很难受。 — nghĩa là "anh ấy biết hỏng việc rồi, trong lòng rất bực bội.".
Gặp lại 难受 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng