享受
HSK 5động từ, danh từ

享受 nghĩa là hưởng thụ

Pinyin
xiǎng shòu
Tiếng Anh
to enjoyenjoyment; treat; pleasure

享受 (phiên âm pinyin: xiǎng shòu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hưởng thụ". 享受 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 吃苦在前,享受在后。 (chịu khổ trước, hưởng phúc sau)

Câu ví dụ

吃苦在前,享受在后。

chịu khổ trước, hưởng phúc sau

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

享受 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

享受 có nghĩa là "hưởng thụ", thuộc loại động từ, danh từ.

享受 đọc như thế nào?

享受 phiên âm pinyin là "xiǎng shòu".

享受 thuộc HSK mấy?

享受 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 享受 như thế nào?

Ví dụ: 吃苦在前,享受在后。 — nghĩa là "chịu khổ trước, hưởng phúc sau".

Gặp lại 享受 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng