受伤受傷 (phồn thể)
受伤 (phiên âm pinyin: shòu shāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biị thương". Dạng phồn thể viết là 受傷. 受伤 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
受—
伤—
Câu hỏi thường gặp
受伤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
受伤 có nghĩa là "biị thương", thuộc loại động từ.
受伤 đọc như thế nào?
受伤 phiên âm pinyin là "shòu shāng".
受伤 thuộc HSK mấy?
受伤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 受伤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng