感受
HSK 5động từ, danh từ

感受 nghĩa là cảm nhận

Pinyin
gǎn shòu
Tiếng Anh
to be affected by, to experience, to feelexperience; feel; feelings

感受 (phiên âm pinyin: gǎn shòu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm nhận". 感受 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看到经济特区全面迅速的发展,感受很深。 (trong lòng cảm nhận sâu sắc sự phát triển nhanh chóng của đặc khu kinh tế.)

Câu ví dụ

看到经济特区全面迅速的发展,感受很深。

trong lòng cảm nhận sâu sắc sự phát triển nhanh chóng của đặc khu kinh tế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

感受 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

感受 có nghĩa là "cảm nhận", thuộc loại động từ, danh từ.

感受 đọc như thế nào?

感受 phiên âm pinyin là "gǎn shòu".

感受 thuộc HSK mấy?

感受 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 感受 như thế nào?

Ví dụ: 看到经济特区全面迅速的发展,感受很深。 — nghĩa là "trong lòng cảm nhận sâu sắc sự phát triển nhanh chóng của đặc khu kinh tế.".

Gặp lại 感受 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng