接受
HSK 4động từ
接受 nghĩa là chấp nhận, tiếp nhận
- Pinyin
- jiē shòu
- Tiếng Anh
- to accept; to receive (honors/etc)
接受 (phiên âm pinyin: jiē shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chấp nhận, tiếp nhận". 接受 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 虚心接受批评。 (khiêm tốn tiếp thu phê bình.)
Câu ví dụ
虚心接受批评。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
接受 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
接受 có nghĩa là "chấp nhận, tiếp nhận", thuộc loại động từ.
接受 đọc như thế nào?
接受 phiên âm pinyin là "jiē shòu".
接受 thuộc HSK mấy?
接受 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 接受 như thế nào?
Ví dụ: 虚心接受批评。 — nghĩa là "khiêm tốn tiếp thu phê bình.".
Gặp lại 接受 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng