承受
HSK 5động từ

承受 nghĩa là chịu đựng

Pinyin
chéng shòu
Tiếng Anh
to endure; to receive; to inherit (a legacy/etc)to bear; to support; to endureto accept

承受 (phiên âm pinyin: chéng shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chịu đựng". 承受 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这块小薄板承受不住一百斤的重量。 (miếng ván nhỏ này không chịu nổi trọng lượng 100 cân.)

Câu ví dụ

这块小薄板承受不住一百斤的重量。

miếng ván nhỏ này không chịu nổi trọng lượng 100 cân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

承受 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

承受 có nghĩa là "chịu đựng", thuộc loại động từ.

承受 đọc như thế nào?

承受 phiên âm pinyin là "chéng shòu".

承受 thuộc HSK mấy?

承受 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 承受 như thế nào?

Ví dụ: 这块小薄板承受不住一百斤的重量。 — nghĩa là "miếng ván nhỏ này không chịu nổi trọng lượng 100 cân.".

Gặp lại 承受 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng