那
HSK 1liên từ, đại từ chỉ định
那 nghĩa là điều đó, vậy
- Pinyin
- nà, nèi
- Hán-Việt
- na
- Tiếng Anh
- thatin that case, then
那 (phiên âm pinyin: nà, nèi) là liên từ, đại từ chỉ định trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều đó, vậy". Âm Hán-Việt của 那 là "na". 那 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 看看这,看看那,真有说不出的高兴。 (xem cái này, xem cái nọ, thật chẳng vui vẻ chút nào.)
Câu ví dụ
看看这,看看那,真有说不出的高兴。
Câu hỏi thường gặp
那 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
那 có nghĩa là "điều đó, vậy", thuộc loại liên từ, đại từ chỉ định.
那 đọc như thế nào?
那 phiên âm pinyin là "nà, nèi", âm Hán-Việt là "na".
那 thuộc HSK mấy?
那 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 那 như thế nào?
Ví dụ: 看看这,看看那,真有说不出的高兴。 — nghĩa là "xem cái này, xem cái nọ, thật chẳng vui vẻ chút nào.".
Gặp lại 那 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng