那里
那里 (phiên âm pinyin: nà lǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ở kia". Ví dụ: 请把书放在那里,谢谢。 (Xin hãy đặt sách ở kia, cảm ơn.)
Giải nghĩa
Chỉ một địa điểm ở xa người nói, có nghĩa là ở kia.
Câu ví dụ
请把书放在那里,谢谢。
Cách dùng chi tiết
那里 là một đại từ chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'ở kia', dùng để chỉ một địa điểm ở xa người nói. Nó thường được dùng để trả lời câu hỏi 'ở đâu' hoặc để chỉ dẫn. Khi nói, người Trung Quốc thường dùng '那里' thay vì '那儿'.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
那儿
Câu hỏi thường gặp
那里 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
那里 có nghĩa là "Ở kia", thuộc loại đại từ. Chỉ một địa điểm ở xa người nói, có nghĩa là ở kia.
那里 đọc như thế nào?
那里 phiên âm pinyin là "nà lǐ".
Đặt câu với 那里 như thế nào?
Ví dụ: 请把书放在那里,谢谢。 — nghĩa là "Xin hãy đặt sách ở kia, cảm ơn.".
Gặp lại 那里 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng