郑重鄭重 (phồn thể)
HSK 6tính từ

郑重 nghĩa là nghiêm túc, trịnh trọng

Pinyin
zhèng zhòng
Tiếng Anh
serious; earnest

郑重 (phiên âm pinyin: zhèng zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêm túc, trịnh trọng". Dạng phồn thể viết là 鄭重. 郑重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 话说得很郑重 (lời nói rất trịnh trọng.)

Câu ví dụ

话说得很郑重

lời nói rất trịnh trọng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

郑重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

郑重 có nghĩa là "nghiêm túc, trịnh trọng", thuộc loại tính từ.

郑重 đọc như thế nào?

郑重 phiên âm pinyin là "zhèng zhòng".

郑重 thuộc HSK mấy?

郑重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 郑重 như thế nào?

Ví dụ: 话说得很郑重 — nghĩa là "lời nói rất trịnh trọng.".

Gặp lại 郑重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng