都
都 (phiên âm pinyin: dōu) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đều". Âm Hán-Việt của 都 là "đô". 都 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 都是昨天这场雨,害得我们耽误了一天工。 (do trận mưa hôm qua, làm cho chúng tôi phải nghỉ làm một ngày.)
Câu ví dụ
都是昨天这场雨,害得我们耽误了一天工。
Câu hỏi thường gặp
都 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
都 có nghĩa là "đều", thuộc loại trạng từ.
都 đọc như thế nào?
都 phiên âm pinyin là "dōu", âm Hán-Việt là "đô".
都 thuộc HSK mấy?
都 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 都 như thế nào?
Ví dụ: 都是昨天这场雨,害得我们耽误了一天工。 — nghĩa là "do trận mưa hôm qua, làm cho chúng tôi phải nghỉ làm một ngày.".
Gặp lại 都 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng