重叠重疊 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ, danh từ

重叠 nghĩa là lặp lại, chồng chéo

Pinyin
chóng dié
Tiếng Anh
to overlap, to superimposeto run together; to duplicateone over another, superposition; an overlap, redundancyreduplication (in Chinese grammar, e.g. 散散步)

重叠 (phiên âm pinyin: chóng dié) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lặp lại, chồng chéo". Dạng phồn thể viết là 重疊. 重叠 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 精简重叠的机构。 (tinh giảm những cơ cấu trùng lặp.)

Câu ví dụ

精简重叠的机构。

tinh giảm những cơ cấu trùng lặp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

重叠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

重叠 có nghĩa là "lặp lại, chồng chéo", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.

重叠 đọc như thế nào?

重叠 phiên âm pinyin là "chóng dié".

重叠 thuộc HSK mấy?

重叠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 重叠 như thế nào?

Ví dụ: 精简重叠的机构。 — nghĩa là "tinh giảm những cơ cấu trùng lặp.".

Gặp lại 重叠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng