保重
HSK 6động từchào hỏi

保重 nghĩa là bảo trọng, cẩn thận

Pinyin
bǎo zhòng
Tiếng Anh
to take care of oneself

保重 (phiên âm pinyin: bǎo zhòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo trọng, cẩn thận". 保重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 旅途中你要多保重 (đi đường xin anh bảo trọng)

Giải nghĩa

Lời dặn dò giữ gìn sức khỏe, thường dùng khi chia tay.

Câu ví dụ

旅途中你要多保重

đi đường xin anh bảo trọng

Cách dùng chi tiết

保重 nghĩa là giữ gìn, bảo trọng sức khỏe, thường nói khi chia tay để dặn dò đối phương chăm sóc bản thân. Đây là lời chào tạm biệt mang tính quan tâm, dùng được với người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp, đặc biệt khi xa nhau một thời gian dài. Khác với 晚安 (chỉ dùng buổi tối trước khi ngủ), 保重 dùng bất cứ lúc nào khi chia tay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保重 có nghĩa là "bảo trọng, cẩn thận", thuộc loại động từ. Lời dặn dò giữ gìn sức khỏe, thường dùng khi chia tay.

保重 đọc như thế nào?

保重 phiên âm pinyin là "bǎo zhòng".

保重 thuộc HSK mấy?

保重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 保重 như thế nào?

Ví dụ: 旅途中你要多保重 — nghĩa là "đi đường xin anh bảo trọng".

Gặp lại 保重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng