钢铁鋼鐵 (phồn thể)
HSK 5danh từ

钢铁 nghĩa là sắt thép

Pinyin
gāng tiě
Tiếng Anh
iron and steel

钢铁 (phiên âm pinyin: gāng tiě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắt thép". Dạng phồn thể viết là 鋼鐵. 钢铁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 钢铁战士 (chiến sĩ kiên cường)

Câu ví dụ

钢铁战士

chiến sĩ kiên cường

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

钢铁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

钢铁 có nghĩa là "sắt thép", thuộc loại danh từ.

钢铁 đọc như thế nào?

钢铁 phiên âm pinyin là "gāng tiě".

钢铁 thuộc HSK mấy?

钢铁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 钢铁 như thế nào?

Ví dụ: 钢铁战士 — nghĩa là "chiến sĩ kiên cường".

Gặp lại 钢铁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng