斩钉截铁斬釘截鐵 (phồn thể)
HSK 6tính từ
斩钉截铁 nghĩa là chém đinh chặt sắt, quyết định cứng rắn không dodự
- Pinyin
- zhǎn dīng jié tiě
- Hán-Việt
- trảm đinh tiệt thiết
- Tiếng Anh
- resolute and decisive
斩钉截铁 (phiên âm pinyin: zhǎn dīng jié tiě) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chém đinh chặt sắt, quyết định cứng rắn không dodự". Âm Hán-Việt của 斩钉截铁 là "trảm đinh tiệt thiết". Dạng phồn thể viết là 斬釘截鐵. 斩钉截铁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
斩—
钉—
截—
铁—
Câu hỏi thường gặp
斩钉截铁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
斩钉截铁 có nghĩa là "chém đinh chặt sắt, quyết định cứng rắn không dodự", thuộc loại tính từ.
斩钉截铁 đọc như thế nào?
斩钉截铁 phiên âm pinyin là "zhǎn dīng jié tiě", âm Hán-Việt là "trảm đinh tiệt thiết".
斩钉截铁 thuộc HSK mấy?
斩钉截铁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 斩钉截铁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng