弹钢琴彈鋼琴 (phồn thể)
HSK 4động từ

弹钢琴 nghĩa là chơi piano

Pinyin
tán gāng qín
Tiếng Anh
to play the piano

弹钢琴 (phiên âm pinyin: tán gāng qín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chơi piano". Dạng phồn thể viết là 彈鋼琴. 弹钢琴 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

弹钢琴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

弹钢琴 có nghĩa là "chơi piano", thuộc loại động từ.

弹钢琴 đọc như thế nào?

弹钢琴 phiên âm pinyin là "tán gāng qín".

弹钢琴 thuộc HSK mấy?

弹钢琴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 弹钢琴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng