顾问顧問 (phồn thể)
顾问 (phiên âm pinyin: gù wèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cố vấn". Dạng phồn thể viết là 顧問. 顾问 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 军事顾问 (cố vấn quân sự)
Giải nghĩa
Người có chuyên môn được mời để đưa ra lời khuyên.
Câu ví dụ
军事顾问
Cách dùng chi tiết
顾问 chỉ người có chuyên môn sâu, được mời đến để đưa ra lời khuyên hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Từ này có thể đi kèm với lĩnh vực chuyên môn, ví dụ như 法律顾问 (cố vấn pháp luật), 市场顾问 (cố vấn thị trường). Nó mang tính chuyên nghiệp và thường xuất hiện trong môi trường công việc.
Phân tích từng chữ
顾—
问wènhỏiCâu hỏi thường gặp
顾问 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
顾问 có nghĩa là "cố vấn", thuộc loại danh từ. Người có chuyên môn được mời để đưa ra lời khuyên.
顾问 đọc như thế nào?
顾问 phiên âm pinyin là "gù wèn".
顾问 thuộc HSK mấy?
顾问 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 顾问 như thế nào?
Ví dụ: 军事顾问 — nghĩa là "cố vấn quân sự".
Gặp lại 顾问 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng