闻聞 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ, tính từ
闻 nghĩa là ngửi
- Pinyin
- wén
- Hán-Việt
- văn
- Tiếng Anh
- to smell; to hearnews; storywell-known; famous
闻 (phiên âm pinyin: wén) là động từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngửi". Âm Hán-Việt của 闻 là "văn". Dạng phồn thể viết là 聞. 闻 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你闻 闻 这是什么味儿? (anh ngửi xem mùi gì đây?)
Câu ví dụ
你闻 闻 这是什么味儿?
Câu hỏi thường gặp
闻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
闻 có nghĩa là "ngửi", thuộc loại động từ, danh từ, tính từ.
闻 đọc như thế nào?
闻 phiên âm pinyin là "wén", âm Hán-Việt là "văn".
闻 thuộc HSK mấy?
闻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 闻 như thế nào?
Ví dụ: 你闻 闻 这是什么味儿? — nghĩa là "anh ngửi xem mùi gì đây?".
Gặp lại 闻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng