喜闻乐见喜聞樂見 (phồn thể)
HSK 6tính từ, động từ

喜闻乐见 nghĩa là thích nghe ngóng, thích quan sát

Pinyin
xǐ wén lè jiàn
Hán-Việt
hỉ văn lạc kiến
Tiếng Anh
to love to see and hear

喜闻乐见 (phiên âm pinyin: xǐ wén lè jiàn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thích nghe ngóng, thích quan sát". Âm Hán-Việt của 喜闻乐见 là "hỉ văn lạc kiến". Dạng phồn thể viết là 喜聞樂見. 喜闻乐见 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

喜闻乐见 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喜闻乐见 có nghĩa là "thích nghe ngóng, thích quan sát", thuộc loại tính từ, động từ.

喜闻乐见 đọc như thế nào?

喜闻乐见 phiên âm pinyin là "xǐ wén lè jiàn", âm Hán-Việt là "hỉ văn lạc kiến".

喜闻乐见 thuộc HSK mấy?

喜闻乐见 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 喜闻乐见 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng