见闻見聞 (phồn thể)
HSK 6danh từ

见闻 nghĩa là hiểu biết, sự từng trải

Pinyin
jiàn wén
Tiếng Anh
what one sees and hears; knowledge; information

见闻 (phiên âm pinyin: jiàn wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu biết, sự từng trải". Dạng phồn thể viết là 見聞. 见闻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 增长见闻。 (tăng sự hiểu biết.)

Câu ví dụ

增长见闻。

tăng sự hiểu biết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

见闻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

见闻 có nghĩa là "hiểu biết, sự từng trải", thuộc loại danh từ.

见闻 đọc như thế nào?

见闻 phiên âm pinyin là "jiàn wén".

见闻 thuộc HSK mấy?

见闻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 见闻 như thế nào?

Ví dụ: 增长见闻。 — nghĩa là "tăng sự hiểu biết.".

Gặp lại 见闻 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng