(phồn thể)
HSK 5danh từ, lượng từ

nghĩa là trận, cơn

Pinyin
zhèn
Hán-Việt
trận
Tiếng Anh
battle arrayposition; fronta period of time(measure word for passing phases/spells)

阵 (phiên âm pinyin: zhèn) là danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trận, cơn". Âm Hán-Việt của 阵 là "trận". Dạng phồn thể viết là 陣. 阵 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 摆了个一字长蛇阵。 (dàn một trận dài.)

Câu ví dụ

摆了个一字长蛇阵。

dàn một trận dài.

Câu hỏi thường gặp

阵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

阵 có nghĩa là "trận, cơn", thuộc loại danh từ, lượng từ.

阵 đọc như thế nào?

阵 phiên âm pinyin là "zhèn", âm Hán-Việt là "trận".

阵 thuộc HSK mấy?

阵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 阵 như thế nào?

Ví dụ: 摆了个一字长蛇阵。 — nghĩa là "dàn một trận dài.".

Gặp lại 阵 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng