阵容陣容 (phồn thể)
HSK 6danh từ

阵容 nghĩa là đội hình, đội ngũ

Pinyin
zhèn róng
Tiếng Anh
battle array; lineup; disposition; cast of a movie

阵容 (phiên âm pinyin: zhèn róng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đội hình, đội ngũ". Dạng phồn thể viết là 陣容. 阵容 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 阵容整齐 (thế trận chỉnh tề)

Câu ví dụ

阵容整齐

thế trận chỉnh tề

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

阵容 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

阵容 có nghĩa là "đội hình, đội ngũ", thuộc loại danh từ.

阵容 đọc như thế nào?

阵容 phiên âm pinyin là "zhèn róng".

阵容 thuộc HSK mấy?

阵容 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 阵容 như thế nào?

Ví dụ: 阵容整齐 — nghĩa là "thế trận chỉnh tề".

Gặp lại 阵容 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng