隆重
HSK 6tính từ

隆重 nghĩa là long trọng, linh đình

Pinyin
lóng zhòng
Tiếng Anh
grand; solemn; ceremonious

隆重 (phiên âm pinyin: lóng zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "long trọng, linh đình". 隆重 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 隆重的典礼。 (buổi lễ long trọng.)

Câu ví dụ

隆重的典礼。

buổi lễ long trọng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

隆重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

隆重 có nghĩa là "long trọng, linh đình", thuộc loại tính từ.

隆重 đọc như thế nào?

隆重 phiên âm pinyin là "lóng zhòng".

隆重 thuộc HSK mấy?

隆重 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 隆重 như thế nào?

Ví dụ: 隆重的典礼。 — nghĩa là "buổi lễ long trọng.".

Gặp lại 隆重 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng