兴隆興隆 (phồn thể)

兴隆 nghĩa là hưng thịnh, thịnh vượng

Pinyin
xīng lóng
Tiếng Anh
prosperous; thriving

兴隆 (phiên âm pinyin: xīng lóng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hưng thịnh, thịnh vượng". Dạng phồn thể viết là 興隆. 兴隆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生意兴隆。 (buôn bán phát đạt; cửa hàng đắt khách.)

Câu ví dụ

生意兴隆。

buôn bán phát đạt; cửa hàng đắt khách.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

兴隆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

兴隆 có nghĩa là "hưng thịnh, thịnh vượng".

兴隆 đọc như thế nào?

兴隆 phiên âm pinyin là "xīng lóng".

兴隆 thuộc HSK mấy?

兴隆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 兴隆 như thế nào?

Ví dụ: 生意兴隆。 — nghĩa là "buôn bán phát đạt; cửa hàng đắt khách.".

Gặp lại 兴隆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng