雷达雷達 (phồn thể)

雷达 nghĩa là radar

Pinyin
léi dá
Tiếng Anh
radar

雷达 (phiên âm pinyin: léi dá) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "radar". Dạng phồn thể viết là 雷達. 雷达 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

雷达 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

雷达 có nghĩa là "radar".

雷达 đọc như thế nào?

雷达 phiên âm pinyin là "léi dá".

雷达 thuộc HSK mấy?

雷达 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 雷达 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng