雷声

雷声 nghĩa là Tiếng sấm

Pinyin
léishēng

雷声 (phiên âm pinyin: léishēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tiếng sấm". Ví dụ: 巨大的雷声吓得小狗躲进了桌子底下。 (Tiếng sấm lớn làm chú chó con sợ hãi trốn dưới gầm bàn.)

Giải nghĩa

Tiếng sấm, âm thanh vang dội đi kèm với sét.

Câu ví dụ

巨大的雷声吓得小狗躲进了桌子底下。

Tiếng sấm lớn làm chú chó con sợ hãi trốn dưới gầm bàn.

Cách dùng chi tiết

雷声 là danh từ chỉ tiếng sấm, âm thanh vang dội đi kèm với sét. Chúng ta thường dùng các tính từ để miêu tả tiếng sấm như "响亮的雷声" (tiếng sấm vang dội) hay "隆隆的雷声" (tiếng sấm ầm ầm). Đây là một cặp từ rất hay đi với "闪电" (sét), hãy học chúng cùng nhau để hiểu rõ hơn về hiện tượng mưa dông.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

雷声 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

雷声 có nghĩa là "Tiếng sấm", thuộc loại danh từ. Tiếng sấm, âm thanh vang dội đi kèm với sét.

雷声 đọc như thế nào?

雷声 phiên âm pinyin là "léishēng".

Đặt câu với 雷声 như thế nào?

Ví dụ: 巨大的雷声吓得小狗躲进了桌子底下。 — nghĩa là "Tiếng sấm lớn làm chú chó con sợ hãi trốn dưới gầm bàn.".

Gặp lại 雷声 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng