传达傳達 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

传达 nghĩa là truyền đạt

Pinyin
chuán dá
Tiếng Anh
to pass on; to transmit; to communicatereception and registration of callers at a public establishmentmessengercommunication

传达 (phiên âm pinyin: chuán dá) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền đạt". Dạng phồn thể viết là 傳達. 传达 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 传达上级的指示。 (truyền đạt chỉ thị của cấp trên.)

Câu ví dụ

传达上级的指示。

truyền đạt chỉ thị của cấp trên.

Lưu 传达 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

传—
达—

Câu hỏi thường gặp

传达 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

传达 có nghĩa là "truyền đạt", thuộc loại động từ, danh từ.

传达 đọc như thế nào?

传达 phiên âm pinyin là "chuán dá".

传达 thuộc HSK mấy?

传达 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 传达 như thế nào?

Ví dụ: 传达上级的指示。 — nghĩa là "truyền đạt chỉ thị của cấp trên.".

Gặp lại 传达 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng