抵达抵達 (phồn thể)
HSK 6động từ

抵达 nghĩa là đến nơi, tới, đạt được

Pinyin
dǐ dá
Tiếng Anh
to reach; to arrive at

抵达 (phiên âm pinyin: dǐ dá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến nơi, tới, đạt được". Dạng phồn thể viết là 抵達. 抵达 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抵达目的 (đạt được mục đích)

Câu ví dụ

抵达目的

đạt được mục đích

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抵达 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抵达 có nghĩa là "đến nơi, tới, đạt được", thuộc loại động từ.

抵达 đọc như thế nào?

抵达 phiên âm pinyin là "dǐ dá".

抵达 thuộc HSK mấy?

抵达 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 抵达 như thế nào?

Ví dụ: 抵达目的 — nghĩa là "đạt được mục đích".

Gặp lại 抵达 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng