达成達成 (phồn thể)
HSK 6động từ

达成 nghĩa là đạt đến, đạt được

Pinyin
dá chéng
Tiếng Anh
to reach (an agreement)to accomplish (a task)

达成 (phiên âm pinyin: dá chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạt đến, đạt được". Dạng phồn thể viết là 達成. 达成 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 达成协议 (đạt được hiệp nghị; đạt được sự thoả hiệp.)

Câu ví dụ

达成协议

đạt được hiệp nghị; đạt được sự thoả hiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

达成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

达成 có nghĩa là "đạt đến, đạt được", thuộc loại động từ.

达成 đọc như thế nào?

达成 phiên âm pinyin là "dá chéng".

达成 thuộc HSK mấy?

达成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 达成 như thế nào?

Ví dụ: 达成协议 — nghĩa là "đạt được hiệp nghị; đạt được sự thoả hiệp.".

Gặp lại 达成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng