发达發達 (phồn thể)
HSK 5tính từ

发达 nghĩa là phát triển

Pinyin
fā dá
Tiếng Anh
developed; modern; flourishing

发达 (phiên âm pinyin: fā dá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát triển". Dạng phồn thể viết là 發達. 发达 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 肌肉发达 (cơ bắp phát triển)

Câu ví dụ

肌肉发达

cơ bắp phát triển

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发达 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发达 có nghĩa là "phát triển", thuộc loại tính từ.

发达 đọc như thế nào?

发达 phiên âm pinyin là "fā dá".

发达 thuộc HSK mấy?

发达 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 发达 như thế nào?

Ví dụ: 肌肉发达 — nghĩa là "cơ bắp phát triển".

Gặp lại 发达 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng