雷雨
雷雨 (phiên âm pinyin: léiyǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mưa giông". Ví dụ: 天气预报说下午会有雷雨,出门要小心。 (Dự báo thời tiết nói chiều nay sẽ có mưa giông, ra ngoài phải cẩn thận.)
Giải nghĩa
Mưa kèm theo sấm sét.
Câu ví dụ
天气预报说下午会有雷雨,出门要小心。
Cách dùng chi tiết
雷雨 là một từ ghép chỉ hiện tượng mưa kèm theo sấm sét. Người bản ngữ dùng từ này để mô tả một cơn mưa lớn, có giông bão. Nó khác với 雨 (mưa) ở chỗ雷雨 nhấn mạnh yếu tố sấm sét đi kèm. Bạn có thể nghe thấy nó trong các cảnh báo thời tiết hoặc khi nói về những cơn mưa bất chợt, dữ dội.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
雷暴
Câu hỏi thường gặp
雷雨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
雷雨 có nghĩa là "Mưa giông", thuộc loại danh từ. Mưa kèm theo sấm sét.
雷雨 đọc như thế nào?
雷雨 phiên âm pinyin là "léiyǔ".
Đặt câu với 雷雨 như thế nào?
Ví dụ: 天气预报说下午会有雷雨,出门要小心。 — nghĩa là "Dự báo thời tiết nói chiều nay sẽ có mưa giông, ra ngoài phải cẩn thận.".
Gặp lại 雷雨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng