青春
HSK 5danh từ

青春 nghĩa là tuổi trẻ

Pinyin
qīng chūn
Tiếng Anh
one's youth; young adulthood

青春 (phiên âm pinyin: qīng chūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuổi trẻ". 青春 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把青春献给祖国。 (hiến dâng tuổi thanh xuân cho đất nước.)

Câu ví dụ

把青春献给祖国。

hiến dâng tuổi thanh xuân cho đất nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

青春 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

青春 có nghĩa là "tuổi trẻ", thuộc loại danh từ.

青春 đọc như thế nào?

青春 phiên âm pinyin là "qīng chūn".

青春 thuộc HSK mấy?

青春 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 青春 như thế nào?

Ví dụ: 把青春献给祖国。 — nghĩa là "hiến dâng tuổi thanh xuân cho đất nước.".

Gặp lại 青春 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng