青蛙 (phiên âm pinyin: qīngwā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ếch". Ví dụ: 夏天晚上,池塘里到处是青蛙的叫声。 (Vào đêm hè, tiếng ếch kêu vang khắp ao.)
Giải nghĩa
Loài lưỡng cư, da trơn, hay nhảy, sống ở nơi ẩm ướt.
Câu ví dụ
夏天晚上,池塘里到处是青蛙的叫声。
Lưu 青蛙 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
青蛙 là từ chỉ loài ếch, một loài lưỡng cư thường sống ở những nơi ẩm ướt như ao hồ, sông suối. Người bản ngữ dùng từ này rất phổ biến, đặc biệt khi nói về âm thanh của thiên nhiên vào mùa hè. Cụm từ 井底之蛙 (ếch ngồi đáy giếng) là một thành ngữ quen thuộc, chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp. Khi nghe tiếng kêu '呱呱' (guā guā), bạn có thể đoán đó là tiếng ếch.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
青蛙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
青蛙 đọc như thế nào?
Đặt câu với 青蛙 như thế nào?
Gặp lại 青蛙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng