青
HSK 5tính từ
青 nghĩa là màu xanh
- Pinyin
- qīng
- Hán-Việt
- thanh
- Tiếng Anh
- nature's color; green; blue; greenish blacknot ripe; youth; young (of people)
青 (phiên âm pinyin: qīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "màu xanh". Âm Hán-Việt của 青 là "thanh". 青 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看(kān) 青。 (canh lúa; canh đồng.)
Câu ví dụ
看(kān) 青。
Câu hỏi thường gặp
青 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
青 có nghĩa là "màu xanh", thuộc loại tính từ.
青 đọc như thế nào?
青 phiên âm pinyin là "qīng", âm Hán-Việt là "thanh".
青 thuộc HSK mấy?
青 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 青 như thế nào?
Ví dụ: 看(kān) 青。 — nghĩa là "canh lúa; canh đồng.".
Gặp lại 青 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng