春天
春天 (phiên âm pinyin: chūntiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mùa xuân". Ví dụ: 春天来了,万物复苏,到处都是绿色的。 (Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh, khắp nơi đều xanh tươi.)
Giải nghĩa
Mùa đầu tiên trong năm, ấm áp, cây cối đâm chồi.
Câu ví dụ
春天来了,万物复苏,到处都是绿色的。
Cách dùng chi tiết
春天 là danh từ chỉ mùa đầu tiên trong năm, sau mùa đông và trước mùa hè, đặc trưng bởi thời tiết ấm dần lên và cây cối đâm chồi nảy lộc. Đây là một từ rất quen thuộc, thường đi kèm với các cụm từ như 春天来了 (mùa xuân đến rồi), 万物复苏 (vạn vật hồi sinh). Nó là một trong bốn mùa cơ bản: 春夏秋冬 (xuân hạ thu đông).
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
春天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
春天 có nghĩa là "Mùa xuân", thuộc loại danh từ. Mùa đầu tiên trong năm, ấm áp, cây cối đâm chồi.
春天 đọc như thế nào?
春天 phiên âm pinyin là "chūntiān".
Đặt câu với 春天 như thế nào?
Ví dụ: 春天来了,万物复苏,到处都是绿色的。 — nghĩa là "Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh, khắp nơi đều xanh tươi.".
Gặp lại 春天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng