青色 (phiên âm pinyin: qīng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xanh lam (cổ)". Ví dụ: 古时候的青瓷器非常有名,颜色很独特。 (Đồ gốm sứ màu thanh lam thời xưa rất nổi tiếng, màu sắc rất độc đáo.)
Giải nghĩa
Màu xanh lam (sắc thái cổ, có thể ngả xanh lá).
Câu ví dụ
古时候的青瓷器非常有名,颜色很独特。
Cách dùng chi tiết
青色 trong tiếng Trung hiện đại thường chỉ màu xanh lá cây hoặc xanh lam, nhưng trong văn cảnh cổ điển hoặc khi nói về đồ gốm sứ, nó có thể chỉ một sắc thái xanh lam hơi ngả xanh lá hoặc xám. Khi nói về màu sắc chung chung, người ta thường dùng 绿色 (lǜ sè) cho xanh lá và 蓝色 (lán sè) cho xanh lam. Tuy nhiên, "青色" vẫn được dùng để chỉ màu của một số loại cây cỏ hoặc bầu trời trong thơ ca.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
青色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
青色 đọc như thế nào?
Đặt câu với 青色 như thế nào?
Gặp lại 青色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng