顺利順利 (phồn thể)
HSK 4trạng từ, tính từ

顺利 nghĩa là thuận lợi

Pinyin
shùn lì
Tiếng Anh
smooth; successful; without a hitch

顺利 (phiên âm pinyin: shùn lì) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuận lợi". Dạng phồn thể viết là 順利. 顺利 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 工作顺利。 (công tác thuận lợi.)

Câu ví dụ

工作顺利。

công tác thuận lợi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

顺利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

顺利 có nghĩa là "thuận lợi", thuộc loại trạng từ, tính từ.

顺利 đọc như thế nào?

顺利 phiên âm pinyin là "shùn lì".

顺利 thuộc HSK mấy?

顺利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 顺利 như thế nào?

Ví dụ: 工作顺利。 — nghĩa là "công tác thuận lợi.".

Gặp lại 顺利 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng