利息
利息 (phiên âm pinyin: lì xī, lì xí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãi, lợi tức". 利息 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 定期存款的利息是多少? (Lãi định kỳ là bao nhiêu?)
Câu ví dụ
定期存款的利息是多少?
Phân tích từng chữ
利—
息—
Câu hỏi thường gặp
利息 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
利息 có nghĩa là "lãi, lợi tức", thuộc loại danh từ.
利息 đọc như thế nào?
利息 phiên âm pinyin là "lì xī, lì xí".
利息 thuộc HSK mấy?
利息 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 利息 như thế nào?
Ví dụ: 定期存款的利息是多少? — nghĩa là "Lãi định kỳ là bao nhiêu?".
Gặp lại 利息 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng