有利
HSK 5động từ

有利 nghĩa là có lợi

Pinyin
yǒu lì
Tiếng Anh
to be advantageous/beneficial

有利 (phiên âm pinyin: yǒu lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có lợi". 有利 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 积极储蓄既有利于国家建设,又有利于个人。 (tích cực tích luỹ thì vừa có lợi cho việc xây dựng đất nước, lại vừa có lợi cho cá nhân.)

Câu ví dụ

积极储蓄既有利于国家建设,又有利于个人。

tích cực tích luỹ thì vừa có lợi cho việc xây dựng đất nước, lại vừa có lợi cho cá nhân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

有利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

有利 có nghĩa là "có lợi", thuộc loại động từ.

有利 đọc như thế nào?

有利 phiên âm pinyin là "yǒu lì".

有利 thuộc HSK mấy?

有利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 有利 như thế nào?

Ví dụ: 积极储蓄既有利于国家建设,又有利于个人。 — nghĩa là "tích cực tích luỹ thì vừa có lợi cho việc xây dựng đất nước, lại vừa có lợi cho cá nhân.".

Gặp lại 有利 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng