流利
流利 (phiên âm pinyin: liú lì) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu loát". 流利 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 钢笔尖在纸上流利地滑动着。 (ngòi bút viết trôi chảy trên trang giấy.)
Câu ví dụ
钢笔尖在纸上流利地滑动着。
Phân tích từng chữ
流—
利—
Câu hỏi thường gặp
流利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
流利 có nghĩa là "lưu loát", thuộc loại tính từ, danh từ.
流利 đọc như thế nào?
流利 phiên âm pinyin là "liú lì".
流利 thuộc HSK mấy?
流利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 流利 như thế nào?
Ví dụ: 钢笔尖在纸上流利地滑动着。 — nghĩa là "ngòi bút viết trôi chảy trên trang giấy.".
Gặp lại 流利 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng