利益
HSK 5danh từ

利益 nghĩa là lợi ích

Pinyin
lì yì
Tiếng Anh
interest; benefit; profit

利益 (phiên âm pinyin: lì yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợi ích". 利益 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 个人利益服从集体利益。 (lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.)

Câu ví dụ

个人利益服从集体利益。

lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.

Lưu 利益 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

利—
益—

Câu hỏi thường gặp

利益 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

利益 có nghĩa là "lợi ích", thuộc loại danh từ.

利益 đọc như thế nào?

利益 phiên âm pinyin là "lì yì".

利益 thuộc HSK mấy?

利益 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 利益 như thế nào?

Ví dụ: 个人利益服从集体利益。 — nghĩa là "lợi ích cá nhân phục vụ lợi ích tập thể.".

Gặp lại 利益 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng