顺便順便 (phồn thể)
HSK 4trạng từ

顺便 nghĩa là nhân tiện, tiện thể

Pinyin
shùn biàn
Tiếng Anh
conveniently, while you're at itin addition to what one is already doing, without much extra effort

顺便 (phiên âm pinyin: shùn biàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân tiện, tiện thể". Dạng phồn thể viết là 順便. 顺便 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我是下班打这儿过,顺便来看看你们。 (tôi tan sở đi ngang qua đây, tiện thể vào thăm các anh.)

Câu ví dụ

我是下班打这儿过,顺便来看看你们。

tôi tan sở đi ngang qua đây, tiện thể vào thăm các anh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

顺便 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

顺便 có nghĩa là "nhân tiện, tiện thể", thuộc loại trạng từ.

顺便 đọc như thế nào?

顺便 phiên âm pinyin là "shùn biàn".

顺便 thuộc HSK mấy?

顺便 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 顺便 như thế nào?

Ví dụ: 我是下班打这儿过,顺便来看看你们。 — nghĩa là "tôi tan sở đi ngang qua đây, tiện thể vào thăm các anh.".

Gặp lại 顺便 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng