胜利勝利 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ, danh từ
胜利 nghĩa là thắng lợi
- Pinyin
- shèng lì
- Tiếng Anh
- to win a victory/successsuccessfullyvictory
胜利 (phiên âm pinyin: shèng lì) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thắng lợi". Dạng phồn thể viết là 勝利. 胜利 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 生产任务胜利完成。 (nhiệm vụ sản xuất đã được hoàn thành.)
Câu ví dụ
生产任务胜利完成。
Phân tích từng chữ
胜—
利—
Câu hỏi thường gặp
胜利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
胜利 có nghĩa là "thắng lợi", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.
胜利 đọc như thế nào?
胜利 phiên âm pinyin là "shèng lì".
胜利 thuộc HSK mấy?
胜利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 胜利 như thế nào?
Ví dụ: 生产任务胜利完成。 — nghĩa là "nhiệm vụ sản xuất đã được hoàn thành.".
Gặp lại 胜利 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng